Native X

Những chủ đề giao tiếp tiếng Anh cơ bản mà bạn nên học

Khi bạn học thông qua hội thoại tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp bạn xây dựng một cơ sở ngôn ngữ vững chắc và tự tin khi giao tiếp trong các tình huống khác nhau.

Một trong những lợi ích lớn nhất mà NativeX đúc kết được từ học hội thoại tiếng Anh theo chủ đề là khả năng dễ dàng tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp theo chủ đề. Thay vì học một cách rời rạc, bạn sẽ tập trung vào những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến một chủ đề cụ thể như: Du lịch, công việc, mua sắm, gia đình, và nhiều chủ đề khác. 

Giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin và có nhiều cơ hội trong công việc

Giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin và có nhiều cơ hội trong công việc

Những khó khăn khi học tiếng Anh giao tiếp

Một số khó khăn mà người học tiếng Anh thường gặp khi bạn cố gắng nâng cao kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là trong việc phát âm.

Không biết mình mắc lỗi phát âm

Khi giao tiếp tiếng Anh, khả năng phát âm đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông điệp và tạo ra sự hiểu biết giữa hai bên. Đặc biệt, với nền văn hóa châu Á nói chung và người Việt Nam nói riêng, nhiều người thường gặp khó khăn trong việc phát âm tiếng Anh, sẽ làm câu chuyện không mạch lạc và thiếu sự chuyên nghiệp khi giao tiếp, thuyết trình hoặc trình bày.

Để khắc phục vấn đề này, một số giải pháp có thể được áp dụng:

  • Thay vì chỉ học cách phát âm theo giáo viên người Việt, bạn cũng nên mở rộng phạm vi bằng cách lắng nghe người bản ngữ khi họ nói chuyện trực tiếp. 
  • Bên cạnh đó sử dụng các nguồn tài nguyên phát âm phổ biến như: Các bộ phim, trang web hỗ trợ phát âm, để củng cố và rèn luyện kỹ năng phát âm một cách chủ động.

Tâm lý ngại nói vì sợ sai

Ngại ngùng, sợ phạm lỗi và lo lắng về việc mắc sai lầm là những yếu tố tâm lý lớn khiến bạn không dám tự tin nói và phát âm tiếng Anh. Trong quá trình học,bạn đã bỏ ra một khoảng thời gian dài từ 7 đến 12 năm để học tiếng Anh, tích lũy được nhiều từ vựng và ngữ pháp. Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi bạn ít có cơ hội sử dụng chúng trong việc giao tiếp thực tế. Sự thiếu hụt này dẫn đến tâm lý tự ti và e dè mỗi khi phải sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. Nếu giữ nguyên tình trạng này, không chỉ giao tiếp mà còn có thể làm mất đi nhiều cơ hội trong học tập và công việc.

Giải pháp.

  • Để vượt qua những khó khăn này, chìa khóa chính nằm ở chính bản thân bạn. Hãy chấp nhận và đối mặt với lỗi sai như một phần quan trọng của quá trình học nói tiếng Anh. 
  • Bất kỳ ai mới bắt đầu học giao tiếp tiếng Anh đều trải qua giai đoạn này, và thông qua việc luyện tập, bạn sẽ dần dần cải thiện được cách phát âm, nhấn trọng âm, nối từ trong câu và ngữ điệu tự nhiên. Vì vậy, để vượt qua tâm lý lo lắng, bạn cần học cách loại bỏ sự sợ hãi và kiên nhẫn thực hiện luyện tập hàng ngày.

Thiếu vốn từ vựng và cấu trúc câu

Trong giao tiếp, khi thảo luận về một chủ đề cụ thể, cả hai bên đều cần sở hữu một lượng kiến thức và từ vựng đủ để có thể trao đổi ý kiến hiệu quả. Người có kiến thức phong phú nhưng không thể diễn đạt chúng một cách linh hoạt sẽ gặp khó khăn trong việc đóng góp vào cuộc trò chuyện.

Thiếu vốn từ vựng và cấu trúc câu

Khắc phục vấn đề này.

  • Sử dụng từ vựng mới trong giao tiếp hàng ngày để củng cố và làm cho chúng trở nên quen thuộc hơn.
  • Đọc phụ đề tiếng Anh khi xem phim để nắm vững từ vựng và ngữ cảnh sử dụng chúng.
  • Tìm hiểu từ vựng thông qua việc đọc tài liệu liên quan đến các chủ đề quan tâm và tự mình thử dịch nghĩa các từ.
  • Sử dụng các loại từ điển để hỗ trợ quá trình học từ vựng và tìm kiếm từ vựng theo chủ đề.
  • Sử dụng Flashcard để kiểm tra kiến thức và giữ cho từ vựng luôn trong tâm trí.
  • Tham gia vào các trò chơi từ vựng hoặc câu đố từ vựng để tăng cường kỹ năng ngôn ngữ một cách tích cực.

Không biết cách áp dụng kiến thức đã học vào giao tiếp

Khi bạn học lý thuyết, có thể hiểu và nhớ được nhiều kiến thức, nhưng nếu không biết cách áp dụng nó vào thực tế, bạn sẽ không thể sử dụng kiến thức đó khi cần thiết.

Giải pháp.

  • Tạo thói quen thực hành tiếng Anh hàng ngày trong các tình huống, giúp kiến thức trở nên quen thuộc hơn.
  • Tham gia các hoạt động nhóm, lớp học, hoặc cộng đồng trực tuyến để có cơ hội tương tác và áp dụng kiến thức.
  • Tìm kiếm môi trường giao tiếp thông qua việc kết nối với người bản xứ, tham gia các sự kiện xã hội hoặc các cộng đồng học tiếng Anh.

Không có phương pháp học

Không có một phương pháp học cụ thể và hướng dẫn chính xác có thể dẫn đến việc học tiếng Anh không đạt hiệu quả, không tập trung vào những kỹ năng cần thiết để giao tiếp. Từ đó làm mất đi một nguồn quan trọng để cải thiện và chỉnh sửa lỗi.

Giải pháp.

  • Nếu bạn đang đối mặt với thách thức của việc không có phương pháp học cụ thể và muốn tìm kiếm một giải pháp hiệu quả, đến ngay trung tâm NativeX là một sự lựa chọn tuyệt vời để bắt đầu hành trình học tiếng Anh của bạn.
  • Tại NativeX, không chỉ cung cấp một môi trường học tập chuyên nghiệp mà còn mang đến cho bạn những phương pháp học độc đáo và thú vị. NativeX hiểu rằng mỗi người học có cách tiếp cận khác nhau, vì vậy đã phát triển những khóa học đa dạng và phù hợp với nhu cầu của bạn.
  • Các giáo viên tại NativeX không chỉ là những người có kinh nghiệm mà còn là những người thầy bản xứ, luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trên hành trình học tiếng Anh của mình. NativeX tập trung vào việc kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau, từ nghe và nói đến đọc và viết, để đảm bảo bạn có được trải nghiệm học tập toàn diện.
  • Đừng để sự thiếu hụt phương pháp học làm trì hoãn hành trình tiến bộ của bạn. Hãy đăng ký ngay tại NativeX để khám phá một cách học tiếng Anh mới, thú vị và đầy hứng thú. NativeX đang chờ đón bạn để cùng nhau chinh phục thế giới ngôn ngữ.

Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

Hôm nay NativeX sẽ hướng dẫn bạn tập trung vào việc nâng cao kỹ năng giao tiếp trong các tình huống thực tế và theo các chủ đề cụ thể. Dưới đây là một số đặc điểm chính của phương pháp này.

Đồng hành cùng NativeX nâng cao kỹ năng tiếng Anh giao tiếp

Đồng hành cùng NativeX nâng cao kỹ năng tiếng Anh giao tiếp

  • Mỗi ngày tập trung vào một chủ đề cụ thể, chẳng hạn như mua sắm, du lịch, công việc, gia đình, v.v. 
  • Tận dụng nhiều tài nguyên đa dạng như sách giáo trình, video, phim, bản tin, và bài hát để trình bày các khía cạnh khác nhau của chủ đề và mở rộng vốn từ vựng.
  • Kiểm tra qua các bài tập và đánh giá liên quan đến chủ đề. Điều này sẽ giúp bạn đo lường tiến triển và tập trung vào những khía cạnh cần cải thiện.

Tổng hợp những chủ đề tiếng Anh giao tiếp thông dụng

Hiện nay tiếng Anh được xem là ngôn ngữ thứ 2 mà một người cần phải có. Việc nắm vững những chủ đề tiếng Anh giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện với người bản xứ hoặc người nói tiếng Anh. Dưới đây là một số chủ đề tiếng Anh giao tiếp phổ biến mà bạn nên biết.

Gặp gỡ, chào hỏi

⇒ Chào hỏi cơ bản.

  • Hello (interj): /həˈloʊ/  Xin chào.
  • Hi (interj): /haɪ/  Chào.
  • Good morning (phrase):  Chào buổi sáng.
  • Good afternoon (phrase):  Chào buổi chiều.
  • Good evening (phrase):  Chào buổi tối.

⇒ Chào hỏi hàng ngày.

  • How are you? (phrase): Bạn khỏe không?
  • I’m fine, thank you (phrase): Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
  • What’s up? (phrase): Có chuyện gì vậy?
  • How’s it going? (phrase): Chuyện gì đang xảy ra?
  • Long time no see (phrase): Lâu rồi không gặp.

⇒ Chào hỏi tại công ty.

  • Good to see you (phrase):  Rất vui được gặp bạn.
  • How’s work? (phrase):  Công việc thế nào rồi?
  • Nice day, isn’t it? (phrase):  Ngày đẹp phải không?
  • Good afternoon, colleagues (phrase):  Chào buổi chiều, các đồng nghiệp.
  • See you tomorrow (phrase):  Gặp bạn ngày mai.

Giới thiệu bản thân

  • My name is (phrase):  Tên tôi là.
  • I’m from (phrase):  Tôi đến từ.
  • Nice to meet you (phrase).  Rất vui được gặp bạn.
  • What’s your name? (phrase):  Bạn tên là gì?
  • Where are you from? (phrase):  Bạn đến từ đâu?

Hãy giới thiệu tốt sẽ gây ấn tượng sâu sắc với người đối diện

Hãy giới thiệu tốt sẽ gây ấn tượng sâu sắc với người đối diện

⇒ Những câu giới thiệu về bản thân bạn nên lưu lại để sử dụng khi giao tiếp.

  • Hello, everyone. My name is Minh. Nice to meet you all.(Xin chào mọi người. Tôi tên là Minh. Rất vui được làm quen với mọi người).
  • Allow me to introduce myself. I’m Phuong, from Hanoi. (Cho phép tôi giới thiệu về bản thân. Tôi là Phương, đến từ Hà Nội).
  • Hi there! I’m Tuan, a passionate graphic designer. (Chào bạn! Tôi là Tuấn, một người thiết kế đồ họa đam mê).
  • Greetings, everyone. I go by Anh, a dedicated software engineer. ( Chào mừng mọi người. Tôi tên là Anh, một kỹ sư phần mềm chuyên nghiệp).
  • Hello friends. I’m Hung, I really like traveling, so I chose to be a tour guide. Nice to meet you (Xin chào các bạn. Tôi là Hùng, rất thích du lịch cho nên tôi chọn ngành hướng dẫn viên. Rất vui được gặp các bạn).
  • Hi, there! My name is Mai, and I specialize in digital marketing. (Chào bạn! Tôi tên là Mai, và tôi chuyên về tiếp thị số).
  • Greetings, everyone. I’m Hoang, a nature enthusiast and photographer. (Chào mừng mọi người. Tôi là Hoàng, một người yêu thiên nhiên và nhiếp ảnh gia ).
  • Hello, all. I’m Khanh, a fitness enthusiast and personal trainer. (Xin chào mọi người. Tôi là Khánh, một người đam mê thể dục và huấn luyện viên cá nhân).
  • Allow me to introduce myself. I’m Ngoc, A beauty lover, I am a designer. (Cho phép tôi được tự giới thiệu về mình. Tôi là Ngọc, Người yêu cái đẹp, tôi là nhà thiết kế).
  • Hi, there! My name is Dat, and I’m passionate about technology and innovation. (Chào bạn! Tôi tên là Đạt, và tôi đam mê về công nghệ và đổi mới).

Chào tạm biệt

Có rất nhiều cách để bạn chào tạm biệt, nhưng bên cạnh đó lời chào tạm biệt cũng cần có ngữ cảnh phù hợp. Bạn tham khảo các trường hợp sau đây. 

⇒ Cách chào chung chung

  • Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!).
  • It was great meeting you.(Thật tuyệt vời khi gặp bạn).
  • I hope we can meet again soon.(Tôi hy vọng chúng ta có thể sớm gặp lại nhau).

⇒ Cuộc gặp gỡ tình cờ

  • It was a pleasure talking to you. (Thật là vinh hạnh khi được nói chuyện với bạn).
  • I enjoyed our conversation.(Tôi rất thích cuộc trò chuyện của chúng ta).
  • Thanks for this great conversation (Cảm ơn vì cuộc trò chuyện tuyệt vời này).

⇒ Chủ đề công việc

  • See you tomorrow! (Hẹn gặp bạn vào ngày mai!).
  • Have a productive day! (Chúc bạn một ngày làm việc hiệu quả!).
  • Looking forward to working together again. (Rất mong được làm việc cùng nhau lần nữa).
  • Thank you everyone for today’s meeting (Cảm ơn mọi người về buổi họp hôm nay).
  • Today’s meeting was very successful, I hope next time will be like today.(Cuộc họp ngày hôm nay rất thành công, tôi mong lần sau sẽ như hôm nay).
  • If you have any questions, feel free to reach out.(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ).

⇒ Chủ đề học tập

  • Have a good evening, everyone! (Chúc mọi người buổi tối vui vẻ!).
  • Study hard and see you tomorrow.(Hãy học tập chăm chỉ và hẹn gặp lại các bạn vào ngày mai).
  • Take care and get some rest.(Hãy bảo trọng và nghỉ ngơi một chút nhé).
  • Thanks for a great semester. Good luck on your exams! (Cảm ơn vì một học kỳ tuyệt vời. Chúc bạn gặp may mắn trong kì thi!).
  • It’s been a pleasure learning with all of you.(Thật vui khi được học cùng tất cả các bạn).
  • Wishing everyone success in your studies.(Chúc mọi người thành công trong học tập).

⇒ Chủ đề gia đình và bạn bè

  • Take care, and we’ll see you soon.(Hãy bảo trọng và chúng tôi sẽ sớm gặp lại bạn).
  • I’ll miss you guys. Take care! (Tôi sẽ nhớ các bạn. Bảo trọng!).
  • Until we meet again. Stay in touch! (Cho đến khi chúng ta gặp lại nhau. Giữ liên lạc!).
  • Goodbye for now, but not forever (Tạm biệt bây giờ, nhưng không phải là mãi mãi).

Lời mời

Lời mời chính là cách tốt nhất để bạn có thể gửi thông điệp đến những người thân yêu. Bạn chưa biết cách mời bằng tiếng Anh. Vậy thì đừng qua những lời mời sau nhé. 

⇒ Inviting for lunch (Lời mời đi ăn trưa).

  • Would you like to grab lunch with me? (Bạn có muốn ăn trưa cùng tôi không?).
  • How about going out for lunch together? (Cùng nhau đi ăn trưa nhé?).
  • I was thinking of trying that new restaurant. Would you be interested? (Tôi đang nghĩ đến việc thử nhà hàng mới. Bạn có muốn tham gia không?).

⇒ Inviting to watch a movie (Lời mời đi xem phim).

  • There’s a great movie playing this weekend. Do you want to catch it with me? (Cuối tuần này có bộ phim hay đang chiếu. Bạn muốn đi xem không?).
  • I heard there’s a new film out. Want to go watch it together? (Nghe nói có bộ phim mới. Bạn muốn đi xem cùng không?).
  • Do you enjoy movies? Let’s go see one this Friday! (Bạn thích xem phim không? Chúng ta đi xem vào thứ Sáu này nhé!).

⇒ Inviting to an event (Lời mời tham gia sự kiện).

  • I got tickets to a concert next week. Are you up for it? (Tôi có vé cho một buổi hòa nhạc vào tuần sau. Bạn muốn đi không?).
  • There’s an art exhibition on Saturday. Would you like to go with me? (Thứ Bảy này có triển lãm nghệ thuật. Bạn muốn đi cùng tôi không?).
  • I’m attending a party on Friday. Would you like to join me? (Thứ Sáu này tôi sẽ tham gia một buổi tiệc. Bạn có muốn tham gia không?).

⇒ Inviting to visit home (Lời mời thăm nhà).

  • How about coming over to my place for dinner on Friday? (Thứ Sáu này bạn muốn ghé nhà tôi ăn tối không?).
  • I’m hosting a small get-together at my house. Are you available? (Tôi đang tổ chức một buổi gặp gỡ nhỏ ở nhà. Bạn có rảnh không?).
  • Want to hang out at my place this weekend? I’ll cook something nice. (Bạn muốn ghé qua nhà tôi vào cuối tuần không? Tôi sẽ nấu một cái gì đó ngon).

Chúc mừng

Bạn muốn chúc mừng một ai đó, không nên bỏ qua những lời chúc thông dụng sau.

⇒ Lời chúc bạn có thể sử dụng hàng ngày

  • Congratulations on your success! (Chúc mừng bạn đã thành công!).
  • Well done! Congratulations! (Rất tốt! Chúc mừng bạn!).
  • Cheers to your achievement! (Chúc mừng bạn về thành tựu của mình!).
  • Great job! Congratulations! (Việc làm tuyệt vời! Chúc mừng bạn!).
  • Hooray! Congratulations! (Yêu! Chúc mừng bạn!).

⇒ Chúc mừng tùy vào trường hợp cụ thể

  • Congratulations on your promotion! That’s a fantastic achievement.(Chúc mừng bạn đã được thăng chức! Đó là một thành tựu tuyệt vời).
  • I heard the good news! Congratulations on your graduation.(Tôi nghe tin vui! Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp).
  • Congratulations on your wedding! Wishing you a lifetime of love and happiness.(Chúc mừng đám cưới của bạn! Chúc bạn có một cuộc sống đầy yêu thương và hạnh phúc).
  • You did it! Congratulations on finishing your project ahead of schedule.(Bạn đã làm được! Chúc mừng bạn đã hoàn thành dự án trước thời hạn).
  • Congratulations on your new job! I’m very happy about this change.(Chúc mừng bạn đã có công việc mới! Tôi rất vui vì sự thay đổi này).
  • You’ve passed the exam! Congratulations on your well-deserved success.(Bạn đã vượt qua kỳ thi! Chúc mừng bạn về thành công xứng đáng của mình).
  • Congratulations on the arrival of your baby! Wishing your family a world of happiness. (Chúc mừng sự xuất hiện của em bé trong gia đình bạn! Mong rằng gia đình bạn sẽ tràn đầy hạnh phúc).
  • Congratulations on your anniversary! May your love continue to grow stronger. (Chúc mừng kỷ niệm của bạn! Mong rằng tình yêu của bạn sẽ ngày càng mạnh mẽ).
  • Congratulations on your new home! May it be filled with joy and wonderful memories. (Chúc mừng ngôi nhà mới của bạn! Mong rằng nó sẽ tràn ngập niềm vui và những kỷ niệm tuyệt vời).
  • You passed the driving test! Congratulations on getting your driver’s license. (Bạn đã vượt qua bài kiểm tra lái xe! Chúc mừng bạn đã có bằng lái xe).

Khen ngợi

Những câu khen ngợi này, bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để động viên và thể hiện sự đánh giá tích cực đối với người khác.

  • You did an excellent job on the project. (Bạn đã làm việc xuất sắc trên dự án đó).
  • I’m impressed with your creativity. (Tôi ấn tượng với sự sáng tạo của bạn).
  • Your presentation was outstanding. (Bài thuyết trình của bạn xuất sắc).
  • You have a remarkable work ethic. (Bạn có đạo đức làm việc đáng kinh ngạc).
  • Great effort on meeting the tight deadline. (Cố gắng tuyệt vời để đáp ứng thời hạn chặt chẽ).
  • Your attention to detail is truly commendable. (Sự chú ý đến chi tiết của bạn thực sự đáng khen ngợi).
  • You’ve shown significant improvement. (Bạn đã thể hiện sự cải thiện đáng kể).
  • Your dedication to this project is admirable. (Sự tận tâm của bạn đối với dự án này đáng khen ngợi).
  • You’re really skilled at handling challenging situations. (Bạn thực sự giỏi trong việc xử lý những tình huống khó khăn).
  • I appreciate your positive attitude. (Tôi đánh giá cao thái độ tích cực của bạn).

Lời cảm ơn

Bạn muốn diễn đạt lòng biết ơn của mình và sự tôn trọng đối với người khác. Nhưng chưa biết cách dùng sao cho phù hợp, thì đây là những lời cảm ơn mà bạn cần. 

  • Thank you so much for your help. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn).
  • I really appreciate your kindness. (Tôi thực sự đánh giá cao lòng tử tế của bạn).
  • Thanks a million for being there when I needed you. (Cảm ơn nghìn lần vì đã ở đó khi tôi cần bạn).
  • I can’t thank you enough for your support. (Tôi không thể đủ biết ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn).
  • Many thanks for your time and effort. (Cảm ơn bạn nhiều vì thời gian và công sức của bạn).
  • I wanted to express my gratitude for everything you’ve done. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn vì mọi điều bạn đã làm).
  • Thank you for going above and beyond. (Cảm ơn bạn vì đã vượt quá mong đợi).
  • Your generosity has touched my heart. (Sự rộng lượng của bạn đã chạm đến trái tim tôi).
  • I owe you a big thank you for your help. (Tôi nợ bạn một lời cảm ơn lớn vì sự giúp đỡ của bạn).
  • I’m grateful to have you in my life. (Tôi biết ơn có bạn trong cuộc sống của tôi).

Lời xin lỗi

Khi bạn tiếc nuối và thành tâm muốn được tha thứ, không nên bỏ qua những câu xin lỗi này. 

  • I’m sorry for the mistake. (Tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn).
  • I want to say sorry for any inconvenience. (Tôi muốn xin lỗi vì mọi bất tiện).
  • I’m really sorry if I caused any trouble. (Tôi thực sự xin lỗi nếu tôi làm bạn phiền lòng).
  • Please accept my apologies for this delay. (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì sự chậm trễ này).
  • I owe you an apology for my behavior. (Tôi nợ bạn lời xin lỗi vì hành vi của mình).
  • I’m sorry for any misunderstanding. (Tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm nếu có).
  • I apologize if my words hurt you. (Tôi xin lỗi nếu những lời của tôi làm tổn thương bạn).
  • I’m sorry for not keeping my promise. (Tôi xin lỗi vì không giữ lời hứa của mình).
  • I deeply regret my actions and I’m truly sorry. (Tôi hối hận sâu sắc về hành động của mình và thực sự xin lỗi).

Phàn nàn

Khi bạn cần diễn đạt sự không hài lòng hoặc gặp vấn đề với một sản phẩm, dịch vụ, hoặc tình huống cụ thể nào đó, hãy sử dụng những câu sau.

  • I’m not satisfied with the service. (Tôi không hài lòng với dịch vụ này).
  • There’s been an issue with my order. (Có một vấn đề với đơn hàng của tôi).
  • You’re making noise, can you keep it down?. (Bạn đang làm ồn, có thể nhỏ tiếng lại được không?).
  • Product quality is not up to my expectations. (Chất lượng sản phẩm không như mong đợi của tôi).
  • I’m having trouble with the software. (Tôi gặp vấn đề với phần mềm này).
  • The service has not met the standards. (Dịch vụ này không đạt đến chuẩn mực).
  • There was a mistake in my bill. (Có một sai sót trong hóa đơn của tôi).
  • I’m dissatisfied with the response I received. (Tôi không hài lòng với phản hồi mà tôi nhận được).
  • The facilities are not well-maintained. (Cơ sở vật chất không được bảo dưỡng tốt).
  • I need to address an issue with the staff’s behavior. (Tôi cần phản ánh về vấn đề liên quan đến hành vi của nhân viên).

Thông báo

Bạn cần chia sẻ thông tin quan trọng hoặc thay đổi điều gì đó. Hãy dùng những cụm từ sau để thông báo.

  • I’d like to inform you that the meeting has been rescheduled. (Tôi muốn thông báo rằng cuộc họp đã được đổi lịch).
  • Please be advised that the office will be closed for maintenance. (Xin lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa để bảo dưỡng).
  • I want to let you know about the upcoming event. (Tôi muốn thông báo về sự kiện sắp tới).
  • Just a heads up, the deadline for project submissions is approaching. (Chỉ để bạn biết, hạn chót nộp dự án đang đến gần).
  • We would like to announce a change in the company policy. (Chúng tôi muốn thông báo về sự thay đổi trong chính sách của công ty).
  • I’m writing to inform you that your request has been approved. (Tôi viết để thông báo rằng yêu cầu của bạn đã được chấp thuận).
  • Please note that the venue for the conference has been changed. (Xin lưu ý rằng địa điểm của hội nghị đã được thay đổi).
  • This is a reminder to all employees about the upcoming training session. (Đây là một lời nhắc nhở cho tất cả nhân viên về buổi đào tạo sắp tới).
  • I wanted to inform you personally that you’ve been selected for the project team. (Tôi muốn thông báo cá nhân cho bạn biết rằng bạn đã được chọn vào nhóm dự án).
  • We regret to inform you that your flight has been canceled. (Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng chuyến bay của bạn đã bị hủy).

Báo cáo

Những câu này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh công việc khi bạn cần chia sẻ thông tin chi tiết về một dự án, nghiên cứu, hoặc hiệu suất tổ chức.

  • I’d like to present the quarterly report to the team. (Tôi muốn trình bày báo cáo hàng quý trước toàn bộ nhóm).
  • Let’s go over the key findings from the market research report. (Hãy điểm qua những phát hiện chính từ báo cáo nghiên cứu thị trường).
  • I have prepared a detailed report on the project’s progress. (Tôi đã chuẩn bị một báo cáo chi tiết về tiến triển của dự án).
  • The financial report indicates a positive trend in our revenue. (Báo cáo tài chính chỉ ra một xu hướng tích cực trong doanh thu của chúng ta).
  • Could you please share the findings of your research report? (Bạn có thể chia sẻ những kết quả từ báo cáo nghiên cứu của bạn không?).
  • I’ll be giving a brief report on the outcomes of the marketing campaign. (Tôi sẽ trình bày một báo cáo ngắn về kết quả của chiến dịch tiếp thị).
  • The CEO will be delivering a comprehensive report on the company’s performance. (Giám đốc điều hành sẽ trình bày một báo cáo toàn diện về hiệu suất của công ty).
  • Let’s schedule a meeting to discuss the annual report in detail. (Hãy xắp xếp một cuộc họp để thảo luận chi tiết về báo cáo hàng năm).
  • I’m looking forward to your report on the new product launch. (Tôi mong đợi báo cáo của bạn về sự ra mắt sản phẩm mới).
  • We need to compile a progress report for the board meeting. (Chúng ta cần tổng hợp một báo cáo tiến triển cho cuộc họp hội đồng quản trị).

Sở thích

Bạn muốn chia sẻ với người khác về sở thích cá nhân và tạo ra các cuộc trò chuyện thú vị về đề tài này.

  • I enjoy reading novels in my free time. (Tôi thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi).
  • I’m a big fan of hiking, especially in the mountains. (Tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt của việc leo núi, đặc biệt là ở núi).
  • Playing the guitar is my favorite pastime. (Chơi guitar là sở thích yêu thích của tôi).
  • I spend my weekends gardening. (Tôi dành cuối tuần của mình cho việc làm vườn).
  • Traveling and exploring new cultures is something I’m passionate about. (Du lịch và khám phá văn hóa mới là điều tôi đam mê).
  • I love cooking and trying out new recipes. (Tôi thích nấu ăn và thử nghiệm các công thức mới).
  • Photography has become a hobby of mine recently. (Chụp ảnh đã trở thành một sở thích của tôi gần đây).
  • I’m into playing video games when I have some downtime. (Tôi thích chơi trò chơi video khi có thời gian rảnh).
  • Cycling is not just a hobby for me; it’s a way of staying fit. (Đi xe đạp không chỉ là sở thích của tôi; đó là cách để giữ cơ thể khỏe mạnh).
  • I find joy in painting landscapes during my leisure time. (Tôi tìm thấy niềm vui trong việc vẽ phong cảnh trong thời gian rảnh rỗi của mình).

Mua sắm

Những câu hỏi và câu nói này có thể giúp bạn trong quá trình mua sắm và tìm kiếm thông tin tại các cửa hàng khác nhau.

  • I’m looking for a new pair of shoes. (Tôi đang tìm kiếm một đôi giày mới).
  • Where can I find the electronics department? (Tôi có thể tìm bộ phận điện tử ở đâu?).
  • Do you have this shirt in a different size? (Bạn có chiếc áo sơ mi này ở kích cỡ khác không?).
  • How much is this item on sale? (Món này giảm giá bao nhiêu?).
  • I’d like to return this product. (Tôi muốn trả lại sản phẩm này).
  • Could you help me find the fitting room? (Bạn có thể giúp tôi tìm phòng thử đồ không?).
  • Are there any discounts or promotions currently? (Hiện có bất kỳ giảm giá hoặc khuyến mãi nào không?).
  • Can I pay with a credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?).
  • Where is the checkout counter? (Quầy thanh toán ở đâu?).
  • Is there a sale or clearance section in this store? (Có khu vực giảm giá hoặc thanh lý nào trong cửa hàng không?).

Tham quan, du lịch

Câu hỏi này có thể giúp bạn tổ chức và tận hưởng chuyến du lịch của mình, cũng như khám phá địa điểm mới và văn hóa địa phương.

  • I’m planning a trip to Vietnam. Can you recommend some must-visit places? (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Việt Nam. Bạn có thể gợi ý một số địa điểm phải thăm không?).
  • What’s the best way to get to the city center from the airport? (Cách tốt nhất để đến trung tâm thành phố từ sân bay là gì?).
  • Are there any guided tours available for the historical sites? (Có các chuyến tham quan dẫn đầu nào cho các điểm di tích lịch sử không?).
  • I’m interested in local cuisine. Can you recommend a good place to try authentic dishes? (Tôi quan tâm đến ẩm thực địa phương. Bạn có thể giới thiệu một địa điểm tốt để thử các món ăn chính thức không?).
  • Is there a map or brochure for tourist attractions in the area? (Có bản đồ hoặc tờ rơi về các điểm tham quan trong khu vực không?).
  • What are the must-see landmarks in the city? (Những địa điểm nổi tiếng nào là không thể bỏ qua ở thành phố này?).
  • Can you tell me the best time to visit the local markets? (Bạn có thể nói cho tôi biết thời điểm tốt nhất để thăm các chợ địa phương không?).
  • I’d like to book a guided tour for tomorrow. (Tôi muốn đặt một chuyến tham quan dẫn đầu cho ngày mai).
  • Do you have any recommendations for budget-friendly accommodations? (Bạn có bất kỳ gợi ý nào về chỗ ở phù hợp với ngân sách không?).
  • What outdoor activities are popular in this area? (Những hoạt động ngoại ô nào phổ biến trong khu vực này?).

Thời tiết

Đây sẽ là cách hay cho bạn bắt đầu vào một cuộc hội thoại.

  • The weather is really nice today. (Thời tiết hôm nay rất đẹp).
  • It’s quite chilly outside. Don’t forget your jacket. (Ngoại trời khá lạnh. Đừng quên áo khoác).
  • The forecast predicts rain later in the afternoon. (Dự báo dự kiến sẽ có mưa vào cuối chiều).
  • It’s scorching hot this afternoon. (Buổi chiều nay nóng cháy).
  • We might experience some thunderstorms tonight. (Chúng ta có thể trải qua một số cơn bão đêm nay).
  • It looks like it’s going to be a sunny weekend. (Có vẻ như cuối tuần sẽ có nắng).
  • The weather forecast indicates a drop in temperature tomorrow. (Dự báo thời tiết cho thấy có sự giảm nhiệt độ vào ngày mai).
  • There’s a light breeze outside, making it quite pleasant. (Có một làn gió nhẹ ở ngoại trời, làm cho nó khá dễ chịu).
  • It’s foggy this morning, so be careful on the roads. (Sáng nay có sương mù, vì vậy hãy cẩn thận khi đi trên đường).
  • We’re expecting a snowfall later in the evening. (Chúng tôi dự kiến sẽ có tuyết rơi vào cuối buổi tối).

Thời gian 

Bạn và những người bạn khác đang thảo luận về thời gian trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy bắt đầu với những câu nói này

  • What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?).
  • I’m running a bit late for our meeting. (Tôi đang chạy muộn một chút cho cuộc họp của chúng ta).
  • We should meet up around 3 PM. (Chúng ta nên gặp khoảng 3 giờ chiều).
  • The event starts at 7 o’clock sharp. (Sự kiện bắt đầu đúng 7 giờ).
  • I’ll be available after lunch, around 1:30 PM. (Tôi sẽ sẵn có sau bữa trưa, khoảng 1:30 chiều).
  • Could we reschedule the appointment to a later time? (Chúng ta có thể đổi lịch hẹn sang một thời gian sau không?).
  • We have a deadline of 5 PM for the project submission. (Chúng ta có hạn chót là 5 giờ chiều để nộp dự án).
  • The flight is scheduled to depart at 9:45 AM. (Chuyến bay được lên lịch xuất phát lúc 9:45 sáng).
  • Let’s plan to meet up next week at the same time. (Hãy dự định gặp nhau vào tuần sau vào cùng thời gian).
  • The movie starts in 15 minutes. (Phim sẽ bắt đầu trong 15 phút).

Sức khỏe

Để bắt đầu cuộc hội thoại, bạn thường hay dùng những câu mở đầu như hỏi thăm sức khỏe. Bạn có thể hỏi sức khỏe của đối phương, hoặc trực tiếp nói đến sức khỏe của mình. Thì đừng quên những câu nói này nhé. 

  • I’ve been feeling under the weather lately. (Gần đây tôi cảm thấy không khỏe).
  • I need to schedule a check-up with my doctor. (Tôi cần đặt lịch kiểm tra sức khỏe với bác sĩ của mình).
  • I’ve caught a cold, so I’m staying home to rest. (Tôi đã bị cảm lạnh, nên tôi ở nhà để nghỉ ngơi).
  • I’m trying to maintain a healthy diet and exercise routine. (Tôi đang cố duy trì một chế độ ăn uống và tập luyện lành mạnh).
  • I’ve been having trouble sleeping lately. (Gần đây tôi gặp khó khăn khi ngủ).
  • I’ve been experiencing some allergies lately. (Gần đây tôi đã trải qua một số vấn đề về dị ứng).
  • I have a dentist appointment next week for a routine check-up. (Tuần sau tôi có lịch hẹn với nha sĩ để kiểm tra định kỳ).
  • It’s essential to stay hydrated, especially in hot weather. (Việc duy trì sự cân bằng nước là rất quan trọng, đặc biệt là trong thời tiết nóng).

Giao tiếp qua điện thoại

Vô tình bạn bắt máy hoặc cần gọi gấp một cuộc gọi và gặp người bản xứ, thì đừng quên lưu ngay chủ đề giao tiếp tiếng anh cơ bản sau. 

Nên chuẩn bị giấy note để ghi lại những nội dung chính khi cần

Nên chuẩn bị giấy note để ghi lại những nội dung chính khi cần

  • Hello, this is [Your Name]. (A lô, đây là [Tên của bạn]).
  • May I speak with [Person’s Name], please? (Tôi có thể nói chuyện với [Tên người] không?).
  • I’m sorry, but [Person’s Name] is not available at the moment. Can I take a message? (Xin lỗi, nhưng [Tên người] hiện tại không có mặt. Tôi có thể ghi lại một tin nhắn không?).
  • Hi, this is [Your Name]. Could you please ask [Person’s Name] to call me back at [Your Phone Number]? (Chào, đây là [Tên của bạn]. Bạn có thể nhắn nhủ cho [Tên người] gọi lại cho tôi ở số [Số điện thoại của bạn] không?).
  • I’ll transfer your call to [Person’s Name]. (Tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn đến [Tên người]).
  • Is [Person’s Name] available to take a call right now? (Hiện [Tên người] có thể nhận cuộc gọi không?).
  • Could we schedule a call for tomorrow at 3 PM? (Chúng ta có thể đặt lịch cuộc gọi cho ngày mai lúc 3 giờ chiều được không?).
  • Just to confirm, your address is [Address], correct? (Chỉ để xác nhận, địa chỉ của bạn là [Địa chỉ], phải không?).
  • Thank you for your time. Have a great day! (Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Chúc bạn một ngày tốt lành!).
  • I’m experiencing some technical difficulties. Can you hear me now? (Tôi đang gặp một số vấn đề kỹ thuật. Bạn có thể nghe tôi không?).

Đặt chỗ trước

Bạn muốn đặt chỗ trước và chưa biết bắt đầu từ đâu, thì đừng bỏ qua hội thoại tiếng Anh theo chủ đề này. 

  • I would like to make a reservation for [number of people] at [time] on [date]. (Tôi muốn đặt chỗ cho [số người] vào lúc [thời gian] ngày [ngày]).
  • Could I reserve a table for two, please? (Tôi có thể đặt một bàn cho hai người không?).
  • Is there availability for dinner on [specific date]? (Còn bàn trống cho bữa tối vào ngày [ngày cụ thể] không?).
  • What are the available time slots for reservations? (Các khoảng thời gian trống trên lịch đặt chỗ là gì?).
  • I’d like to book a table for four people at 7 PM. (Tôi muốn đặt một bàn cho bốn người vào lúc 7 giờ tối).
  • Are there any special requirements or preferences for the reservation? (Có yêu cầu đặc biệt hoặc sở thích nào cho đặt chỗ không?).
  • Do you have a private dining area for events or special occasions? (Nhà hàng có khu vực riêng tư cho các sự kiện hoặc dịp đặc biệt không?).
  • Can I modify or cancel my reservation if needed? (Tôi có thể điều chỉnh hoặc hủy đặt chỗ nếu cần không?).
  • Are there any special promotions or set menus available for reservations? (Có bất kỳ chương trình khuyến mãi hoặc menu đặc biệt nào cho đặt chỗ không?).
  • Thank you. Could you please confirm my reservation? (Cảm ơn. Bạn có thể xác nhận đặt chỗ của tôi không?).

Hoạt động hàng ngày

Dưới đây là một đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp về công việc hằng ngày, giúp bạn dễ dàng luyện tập và hiểu tình huống hơn.

Nga: Hey, Sarah! How was your weekend? (Chào, Hoa! Cuối tuần của bạn thế nào?).

Hoa: Hi, Nga! It was fantastic. I went hiking on Saturday and relaxed at home on Sunday. (Chào, Nga! Nó thật tuyệt vời. Thứ Bảy, tôi đã đi leo núi và chủ nhật thì thư giãn ở nhà).

Nga: That sounds like a perfect weekend. What time did you start your hike? (Nghe có vẻ như là một cuối tuần hoàn hảo. Bạn bắt đầu leo núi lúc mấy giờ?).

Hoa : I hit the trail at around 8:00 a.m. It was refreshing to be out in nature. (Tôi bắt đầu lên đường vào khoảng 8 giờ sáng. Thật sảng khoái khi ở ngoài trời).

Nga: Nice! Do you often go hiking? (Hay đấy! Bạn thường xuyên đi leo núi à?).

Hoa: Yeah, I try to go once a month. It’s a great way to stay active and enjoy the beauty of the outdoors. (Ừ, tôi cố gắng đi một lần mỗi tháng. Đó là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên).

Nga: I should join you sometime. By the way, have you had lunch yet? (Tôi nên tham gia cùng bạn một lần. À, nhân tiện, bạn đã ăn trưa chưa?).

Hoa: Not yet. I’m planning to grab a quick bite at the new café down the street. Wanna join? (Chưa. Tôi đang dự định ghé qua quán cafe mới ở đầu đường. Muốn đi cùng không?).

Nga: Sure, I’d love to. Let’s go! (Chắc chắn, tôi rất muốn. Đi thôi!).

⇒ Một số câu hỏi gợi ý

  • What time do you usually wake up in the morning? (Bạn thường thức dậy vào lúc mấy giờ buổi sáng?).
  • How do you start your day? (Bạn bắt đầu ngày của mình như thế nào?).
  • What’s your morning routine like? (Buổi sáng, bạn thực hiện các bước nào trong quy trình hàng ngày?).
  • Do you have any specific rituals or habits in the morning? (Bạn có bất kỳ lễ nghi hoặc thói quen cụ thể nào vào buổi sáng không?).
  • What’s a typical workday like for you? (Một ngày làm việc thông thường của bạn như thế nào?).
  • How do you stay organized during the day? (Bạn duy trì tổ chức như thế nào trong suốt ngày?).
  • What do you usually do for lunch? (Bạn thường ăn trưa như thế nào?).
  • Are there any evening activities or routines you enjoy? (Có bất kỳ hoạt động hoặc thói quen nào vào buổi tối mà bạn thích không?).
  • How do you unwind after a busy day? (Sau một ngày bận rộn, bạn thư giãn như thế nào?).
  • What time do you usually go to bed? (Bạn thường đi ngủ vào lúc mấy giờ?).

Nơi công sở

Chủ đề giao tiếp tiếng anh cơ bản với các thành viên trong công ty mà chưa biết bắt đầu từ đầu, hãy lưu ngay cách bắt chuyện này vào kho tàng từ vựng của bạn nhé. 

Hà: Good morning, Ngoc! How was your commute today? (Chào buổi sáng, Ngọc! Hôm nay bạn đi làm thế nào?).

Ngọc: Hi, Ha! It wasn’t bad. The traffic was lighter than usual. (Chào, ! Không tệ lắm. Giao thông thoáng hơn bình thường).

Hà: That’s great to hear. By the way, have you seen the memo about the upcoming team meeting? (Nghe vui quá. À, bạn có thấy bản thông báo về cuộc họp nhóm sắp tới không?).

Ngọc: Oh, I haven’t checked my email yet. What’s on the agenda? (Ồ, tôi chưa kiểm tra email. Nội dung cuộc họp là gì?).

: They’re going to discuss the new project timelines and assign responsibilities. It’s crucial for all of us to be on the same page. (Họ sẽ thảo luận về các khung thời gian dự án mới và phân công trách nhiệm. Quan trọng là tất cả chúng ta cùng hiểu đúng vấn đề).

Ngọc: Got it. I’ll make sure to review the project details before the meeting. (Hiểu rồi. Tôi sẽ đảm bảo đọc lại chi tiết dự án trước cuộc họp).

: Also, our manager mentioned a possible team-building event next month. Any ideas on what we could do? (Ngoài ra, quản lý của chúng ta đề cập đến một sự kiện tập trung nhóm có thể diễn ra vào tháng sau. Bạn có ý kiến gì về hoạt động nào chúng ta nên thực hiện không?).

Ngọc: Hmm, maybe a team lunch or a friendly sports competition could be fun. What do you think? (Hmm, có lẽ một bữa trưa nhóm hoặc một cuộc thi thể thao thân thiện sẽ thú vị. Bạn nghĩ sao?).

: I like the idea of a team lunch. It’s a good way for everyone to relax and get to know each other better outside of work. (Tôi thích ý tưởng về bữa trưa nhóm. Đó là cách tốt để mọi người thư giãn và hiểu biết nhau hơn ngoài công việc).

Ngọc: Agreed. I’ll bring it up during the meeting and see what others think. (Đồng ý. Tôi sẽ đề cập đến nó trong cuộc họp và xem ý kiến của mọi người).

: Sounds like a plan. Let’s make the team event memorable! (Nghe có vẻ là một kế hoạch tốt. Hãy làm cho sự kiện nhóm trở nên đáng nhớ!).

Trong buổi tiệc

Trong một buổi tiệc bạn sẽ gặp những người quen, hay những người mà bạn chưa từng quen biết, bạn muốn bắt chuyện sao cho lịch sự. Hãy sử dụng đoạn hội thoại sau.

⇒ Gặp Người Quen.

Hùng: Hi, Nam! Long time no see. How have you been? (Chào, Nam! Lâu quá không gặp. Bạn đã khỏe không?).

Nam: Hi, Hùng! I’ve been good, thanks. How about you? (Chào, Hùng! Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?).

Hùng: I’m doing well, too. Have you tried the snacks? They’re delicious! (Tôi cũng khỏe. Bạn đã thử đồ ăn nhẹ chưa? Nó ngon lắm!).

Nam: Not yet, but I’ll definitely grab some. So, any exciting news in your life? (Chưa, nhưng tôi chắc chắn sẽ thử. Vậy có tin tức thú vị nào trong cuộc sống của bạn không?).

Hùng: Well, I just started a new job, and I’m really enjoying it. How about you? (Ồ, tôi vừa bắt đầu công việc mới và tôi rất thích. Còn bạn thì sao?).

Nam: Congratulations! That’s awesome. I’m still at the same job, but things are going well. (Chúc mừng bạn! Thật tuyệt vời. Tôi vẫn làm ở công ty cũ, nhưng mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ).

⇒ Gặp Người Lạ

Huyền: Excuse me, I don’t think we’ve met before. I’m Huyền. (Xin lỗi, tôi nghĩ là chúng ta chưa gặp nhau bao giờ. Tôi là Huyền).

Ly: Hi, Huyền! I’m Ly. Nice to meet you. (Chào, Huyền! Tôi là Ly. Rất vui được gặp bạn).

Huyền: Nice to meet you too, Ly. How do you know the host of the party? (Rất vui được gặp bạn, Ly. Bạn làm quen với chủ nhân bữa tiệc thế nào?).

Ly: A friend of mine invited me. I don’t know many people here, actually. (Một người bạn của tôi mời tôi đến. Thực sự, tôi không quen biết nhiều người ở đây).

Huyền: Well, you’re welcome to join our group. We were just talking about our favorite books. (À, bạn hoan nghênh tham gia nhóm của chúng tôi. Chúng tôi đang nói về những cuốn sách yêu thích của mình).

Ly: That sounds interesting. I’d love to join the conversation. (Nghe có vẻ thú vị. Tôi rất muốn tham gia cuộc trò chuyện).

Trong nhà hàng

Thật dễ dàng giao tiếp tiếng Anh khi đi ăn tại một nhà hàng tây, bạn chỉ cần nắm trong tay các mẫu câu hội thoại tiếng Anh theo chủ đề ở nhà hàng sau.

⇒ Một số từ vựng

  • Reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/ : Đặt chỗ
  • Menu /ˈmɛnjuː/ : Thực đơn
  • Bill /bɪl/ : Hóa đơn
  • Dish /dɪʃ/ : Món ăn
  • Dessert /dɪˈzɜːrt/ : Bánh tráng miệng
  • Recommend /ˌrɛkəˈmɛnd/ : Gợi ý
  • Order /ˈɔːrdər/ : Đặt món
  • Prepare /prɪˈpɛər/ : Chuẩn bị
  • Serve /sɜːrv/ : Phục vụ
  • Spicy /ˈspaɪsi/ : Cay
  • Vegetarian /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/ : Chay
  • Gluten-free /ˈɡluːtən-friː/ : Không chứa gluten
  • Special /ˈspɛʃəl/ : Đặc biệt
  • Complimentary /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/ : Miễn phí

⇒ Câu hỏi sử dụng trong nhà hàng

  •  What’s the daily special? (Hôm nay có món đặc biệt nào không?).
  •  Could you recommend a vegetarian dish? (Bạn có thể gợi ý một món chay không?).
  •  How spicy is this dish? (Món này có cay không?).
  • Are there any gluten-free items on the menu? (Trong menu có món nào không chứa gluten không?).
  •  How long does it usually take to prepare the food? (Bình thường thì việc chuẩn bị món ăn mất bao lâu?).
  •  Could I have the bill, please? (Tôi có thể xin hóa đơn được không?).
  •  Are reservations necessary, or is it okay to walk in? (Có cần đặt chỗ trước không, hay có thể đến trực tiếp được không?).
  •  What’s the soup of the day? (Món súp hôm nay là gì?).

Trong quán cafe

Khi đến quán cafe việc giao tiếp và yêu cầu đồ uống một cách lịch sự và chính xác để bạn có thể thưởng thức những ly nước mát lạnh và để dễ dàng hơn trong việc này, chủ đề giao tiếp tiếng anh cơ bản và yêu cầu đồ uống mà bạn có thể sử dụng.

  • Excuse me, may I have a menu, please? ( Xin lỗi, tôi có thể xin menu được không?).
  • I’d like a cappuccino .( Tôi muốn một cappuccino ).
  • How much is a latte? ( Một ly latte giá bao nhiêu?).
  • Can I get this coffee to go? ( Tôi có thể mang cà phê này đi không?).
  • What pastries do you have today? ( Hôm nay quán có những loại bánh ngọt nào?).
  • Excuse me, is there sugar on the table?( Xin lỗi, có đường ở trên bàn không?).
  • Is there a restroom in the cafe? ( Có nhà vệ sinh ở quán không?).

⇒ Mẫu câu hỏi về Wifi

  • How do I connect my device to Wifi? (Cho hỏi mật khẩu Wifi bạn là gì?).
  •  I’m having trouble with the Wifi connection. Can you help me troubleshoot? (Tôi gặp vấn đề khi kết nối Wifi. Bạn có thể giúp tôi xử lý không?).

Tại rạp chiếu phim

Hãy sử dụng hội thoại tiếng Anh theo chủ đề này khi bạn đi xem phim để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

  • Two tickets for the 7 PM show, please. (Hai vé cho suất chiếu lúc 7 giờ tối, làm ơn).
  • Can I reserve two seats for the upcoming premiere? (Tôi có thể đặt trước hai ghế cho buổi ra mắt sắp tới không?).
  • I’d like a large popcorn and a soda, please. (Tôi muốn một túi bỏng ngô lớn và một lon nước ngọt, làm ơn).
  • How did you find the movie? (Bạn thấy phim như thế nào?).
  • Is this film subtitled or dubbed? (Bộ phim này có phụ đề hay lồng tiếng không?).

Tại spa

Bạn chuẩn bị đến spa làm đẹp và muốn đi vào hội thoại một cách tự nhiên nhất khi sử dụng tiếng Anh. 

  • What services do you offer at the spa? (Dịch vụ nào mà spa cung cấp?).
  • Is there a menu or list of treatments available? (Có menu hoặc danh sách các liệu pháp hiện có không?).
  • What types of massages do you provide? (Loại massage nào mà bạn cung cấp?).
  • Are there any special promotions or packages currently? (Hiện có bất kỳ khuyến mãi hoặc gói dịch vụ nào không?).
  • How long is the typical duration of a spa treatment? (Thời gian bình thường của một liệu trình spa là bao lâu?).
  • Do I need to make a reservation in advance? (Tôi có cần đặt trước không?).
  • Are your products and treatments suitable for sensitive skin? (Sản phẩm và liệu trình của bạn có phù hợp với da nhạy cảm không?).
  • What is the cancellation policy if I need to reschedule or cancel my appointment? (Chính sách hủy bỏ là gì nếu tôi cần đổi lịch hoặc hủy cuộc hẹn?).
  • Are the therapists certified and experienced? (Các nhân viên làm liệu trình có chứng chỉ và kinh nghiệm không?).
  • Can you recommend a suitable treatment based on my specific needs? (Bạn có thể gợi ý một liệu trình phù hợp dựa trên nhu cầu cụ thể của tôi không?).

Tại ngân hàng

Khi đến ngân hàng bạn sẽ cần hỏi những thông tin sau để nhân viên hỗ trợ giải quyết nhanh nhất cho bạn. 

  • Can I open a savings account? (Tôi có thể mở tài khoản tiết kiệm không?).
  • What documents do I need to provide to open a bank account? (Tôi cần cung cấp những giấy tờ gì để mở tài khoản ngân hàng?).
  • Are there any fees associated with this account? (Có bất kỳ phí nào liên quan đến tài khoản này không?).
  • What are the interest rates for savings accounts? (Lãi suất cho tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?).
  • Can I apply for a loan? (Tôi có thể đăng ký vay mượn không?).
  • What types of loans do you offer? (Ngân hàng có cung cấp những loại vay nào?).
  • Is there an ATM nearby where I can withdraw money? (Gần đây có máy rút tiền không?).
  • How can I check my account balance online? (Làm thế nào để kiểm tra số dư tài khoản của tôi trực tuyến?).
  • Can I set up online banking for my account? (Tôi có thể thiết lập dịch vụ ngân hàng trực tuyến cho tài khoản của mình không?).
  • What is the process for reporting a lost or stolen credit card? (Quy trình báo cáo khi mất hoặc bị đánh cắp thẻ tín dụng là gì?).

Tại bệnh viện

Sử dụng đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề về bệnh viện để giao tiếp.

  • Making an Appointment (Tạo một cuộc hẹn).

Patient: I’d like to schedule an appointment with Dr. Smith, please. (Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ Smith, làm ơn).

Receptionist: Certainly. When would you like to come in? (Chắc chắn. Bạn muốn đến vào lúc nào?).

  • Checking In at the Hospital (Kiểm tra tại bệnh viện).

Patient: I have an appointment at 10 AM. (Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ sáng).

Nurse: Great. Please fill out this form, and the doctor will see you shortly. (Tuyệt vời. Làm ơn điền biểu mẫu này, và bác sĩ sẽ gặp bạn trong thời gian sớm nhất).

  • Discussing Symptoms with the Doctor (Thảo luận về các triệu chứng với bác sĩ).

Doctor: Can you tell me about the symptoms you’ve been experiencing? (Bạn có thể kể cho tôi về các triệu chứng bạn đã gặp phải không?).

Patient: I’ve been having a persistent headache and fatigue. (Tôi đã có đau đầu liên tục và mệt mỏi).

  • Receiving a Prescription (Nhận đơn thuốc).

Doctor: Based on your symptoms, I’ll prescribe medication for you. (Dựa trên các triệu chứng của bạn, tôi sẽ kê đơn thuốc cho bạn).

Patient: Thank you, doctor. Where can I pick up the prescription? (Cảm ơn bác sĩ. Tôi có thể lấy thuốc ở đâu?).

  • Getting Discharged (Được xuất viện).

Nurse: You’ve recovered well. You can be discharged today. (Bạn đã hồi phục tốt. Bạn có thể xuất viện ngay hôm nay).

Patient: That’s good news! Thank you for your care. (Đó là tin tốt! Cảm ơn vì sự chăm sóc của bạn).

Tại hiệu thuốc

Hãy sử dụng từ vựng và cấu trúc câu này để thực hành và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong tình huống tại hiệu thuốc.

⇒ Lưu ngay những từ vựng sau.

  • Generic /dʒəˈnɛrɪk/ : Thuốc không thương hiệu
  • Non-prescription /ˌnɑːn prɪˈskrɪpʃən/ : Không cần đơn
  • Allergic /əˈlɜːrdʒɪk/ : Dị ứng
  • Effective /ɪˈfɛktɪv/ : Hiệu quả
  • Expired /ɪkˈspaɪərd/ : Hết hạn sử dụng
  • Pharmacy /ˈfɑːrməsi/ : Hiệu thuốc
  • Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ : Đơn thuốc
  • Medication /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ : Thuốc, dược phẩm
  • Pharmacist /ˈfɑːrməsɪst/ : Dược sĩ
  • Over-the-counter (OTC). /ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər/ : Thuốc không cần đơn
  • Dosage /ˈdoʊsɪdʒ/ : Liều lượng
  • Side effects /saɪd ɪˈfɛkts/ : Tác dụng phụ
  • Health insurance /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ : Bảo hiểm sức khỏe

⇒ Một số câu hỏi khi đến tại hiệu thuốc

  • Excuse me, I have a prescription from my doctor. Can you help me find the medication? (Xin lỗi, tôi có đơn thuốc từ bác sĩ. Bạn có thể giúp tôi tìm thuốc không?).
  • I’d like to pick up a refill of my prescription. (Tôi muốn lấy đơn thuốc mới).
  • Are there any common side effects with this medication? (Có tác dụng phụ nào thường gặp với loại thuốc này không?).
  • Does my health insurance cover the cost of this prescription? (Bảo hiểm sức khỏe của tôi có chi trả cho chi phí của loại thuốc này không?).
  • I have allergies to certain medications. Can you recommend an alternative? (Tôi có dị ứng với một số loại thuốc. Bạn có thể gợi ý một thuốc thay thế không?).

Tại trường học

Bạn là học sinh-sinh viên hay dân văn phòng, bạn mất gốc tiếng Anh và muốn ôn tập lại từ vựng thông qua hội thoại tiếng Anh theo chủ đề. Vậy bạn đã tìm đúng chỗ, ngay sau đây hãy nắm vững những từ vựng và hội thoại theo chủ đề trường học nhé. 

⇒ Từ vựng

  • Classroom /ˈklæs.ruːm/ : Phòng học
  • Teacher /ˈtiː.tʃər/ : Giáo viên
  • Student /ˈstuː.dənt/ : Học sinh – Sinh viên
  • Desk /desk/ : Bàn học
  • Book /bʊk/ : Sách
  • Notebook /ˈnoʊt.bʊk/ : Sổ tay
  • Homework /ˈhoʊm.wɜːrk/ : Bài tập về nhà
  • Exam /ɪɡˈzæm/ : Kỳ thi
  • Graduation /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ : Lễ tốt nghiệp
  • Library /ˈlaɪ.brər.i/ : Thư viện

⇒ Hội thoại

  • Excuse me, can you help me with this homework? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với bài tập này không?).
  • Did you finish the math homework? (Bạn đã làm xong bài tập toán chưa?).
  • Make sure to review the material before the exam. (Đảm bảo kiểm tra lại tài liệu trước kỳ thi).
  • Which classes are you attending this semester? (Bạn đang học những lớp nào trong học kỳ này?).
  • After graduation, I plan to pursue a career in computer science. (Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định theo đuổi sự nghiệp trong ngành công nghệ thông tin).

Tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi

  • Excuse me, where can I find the dairy section? (Xin lỗi, tôi có thể tìm thấy khu vực sản phẩm từ sữa ở đâu không?).
  • Do you have this item in stock? (Cửa hàng có sản phẩm này trong kho không?).
  • Could you please point me to the nearest cashier? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến quầy thanh toán gần nhất không?).
  • How much does this cost? (Sản phẩm này giá bao nhiêu?).
  • Excuse me, is there a sale or discount on this product? (Xin lỗi, có chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi cho sản phẩm này không?).
  • Where can I find organic produce in the store? (Tôi có thể tìm thấy sản phẩm hữu cơ ở đâu trong cửa hàng?).
  • Is there a loyalty program or membership card I can sign up for? (Có chương trình tích điểm hoặc thẻ thành viên nào tôi có thể đăng ký không?).
  • Excuse me, do you have a restroom in the store? (Xin lỗi, cửa hàng có nhà vệ sinh không?).
  • Could you help me find the aisle for household cleaning products? (Bạn có thể giúp tôi tìm ra lối đi cho sản phẩm làm sạch nhà cửa không?).
  • Is there a customer service desk where I can inquire about a product? (Có quầy dịch vụ khách hàng nơi tôi có thể tìm hiểu thông tin về một sản phẩm không?).

Khi sử dụng các phương tiện công cộng

Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề khi bạn sử dụng các phương tiện công cộng và di chuyển trong thành phố. Sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối không đáng có.

  • Excuse me, is this the right bus stop for [bus number] going to [destination]? (Xin lỗi, đây có phải là trạm xe bus đúng cho xe số [số xe] đi đến [địa điểm] không?).
  • Can you tell me which train goes to [destination] from this station? (Bạn có thể cho tôi biết tàu nào đi đến [địa điểm] từ ga này không?).
  • Is there a specific schedule for the tram service to [location]? (Dịch vụ xe điện có lịch trình cụ thể đi đến [địa điểm] không?).
  • Excuse me, does this bus go through the city center? (Xin lỗi, xe bus này có đi qua trung tâm thành phố không?).
  • Could you please let me know where to buy a ticket for the ferry to [island]? (Bạn có thể cho tôi biết nơi nào để mua vé phà đến [đảo] không?).
  • Excuse me, which platform does the train to [destination] usually depart from? (Xin lỗi, tàu đi [địa điểm] thường xuất phát từ sân ga nào?).
  • How often do the buses run on this route? (Xe bus chạy trên tuyến đường này bao lâu một lần?).

Trên máy bay

Những câu hỏi này có thể giúp bạn thông báo, làm thủ tục và di chuyển một cách thuận lợi tại sân bay.

  • Excuse me, where is the check-in counter for [airline]? (Xin lỗi, quầy làm thủ tục cho hãng hàng không [hãng] ở đâu?).
  • Could you please direct me to the security checkpoint? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến quầy kiểm tra an ninh không?).
  • What time does the flight to [destination] board? (Chuyến bay đến [địa điểm] lên máy bay lúc mấy giờ?).
  • Is there a lounge I can use while waiting for my flight? (Có phòng chờ nào tôi có thể sử dụng trong khi đợi chuyến bay không?).
  • Excuse me, where can I collect my baggage after the flight? (Xin lỗi, tôi có thể nhận hành lý ở đâu sau chuyến bay?).
  • Is there a shuttle service from the airport to the city center? (Có dịch vụ xe đưa đón từ sân bay đến trung tâm thành phố không?).
  • What gate number is my flight departing from? (Chuyến bay của tôi sẽ xuất phát từ cổng số mấy?).
  • Excuse me, where can I find the currency exchange office? (Xin lỗi, tôi có thể tìm thấy quầy đổi tiền ở đâu không?).
  • Is there a duty-free shop in the airport? (Có cửa hàng miễn thuế ở sân bay không?).
  • What’s the best way to get to the city center from the airport? (Cách tốt nhất để đến trung tâm thành phố từ sân bay là gì?).

Tại sân bay

  • Excuse me, where is the check-in counter for [airline]? (Xin lỗi, quầy làm thủ tục cho hãng hàng không [hãng] ở đâu?).
  • Could you please direct me to the security checkpoint? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến quầy kiểm tra an ninh không?).
  • What time does the flight to [destination] board? (Chuyến bay đến [địa điểm] lên máy bay lúc mấy giờ?).
  • Is there a lounge I can use while waiting for my flight? (Có phòng chờ nào tôi có thể sử dụng trong khi đợi chuyến bay không?).
  • Excuse me, where can I collect my baggage after the flight? (Xin lỗi, tôi có thể nhận hành lý ở đâu sau chuyến bay?).
  • Is there a shuttle service from the airport to the city center? (Có dịch vụ xe đưa đón từ sân bay đến trung tâm thành phố không?).
  • What gate number is my flight departing from? (Chuyến bay của tôi sẽ xuất phát từ cổng số mấy?).
  • Excuse me, where can I find the currency exchange office? (Xin lỗi, tôi có thể tìm thấy quầy đổi tiền ở đâu không?).
  • Is there a duty-free shop in the airport? (Có cửa hàng miễn thuế ở sân bay không?).
  • What’s the best way to get to the city center from the airport? (Cách tốt nhất để đến trung tâm thành phố từ sân bay là gì?).

Tại trạm xe Bus

Bạn đang tìm đến trạm xe bus tiếp theo và chưa biết bắt đầu hội thoại tiếng Anh theo chủ đề tại trạm xe bus. Thì nên lưu ngay vào sổ những cách bắt chuyện sau. 

  • Excuse me, is this the bus stop for buses heading to [destination]? (Xin lỗi, đây có phải là trạm xe bus đi đến [địa điểm] không?).
  • What time is the next bus scheduled to arrive at this stop? (Xe bus tiếp theo sẽ đến trạm này vào lúc mấy giờ?).
  • Can you tell me which bus goes to [specific location]? (Bạn có thể nói cho tôi biết xe bus nào đi đến [địa điểm cụ thể] không?).
  • Is there a bus that goes to the city center from here? (Có xe bus nào đi đến trung tâm thành phố từ đây không?).
  • How much is the bus fare to [destination]? (Vé xe bus đến [địa điểm] giá bao nhiêu?).
  • Excuse me, does this bus stop at the main train station? (Xin lỗi, xe bus này có dừng tại ga tàu chính không?).
  • Could you please let me know the bus schedule for the route to [destination]? (Bạn có thể cho tôi biết lịch trình của xe bus đi đến [địa điểm] không?).
  • Is there a bus pass or card that I can use for multiple rides? (Có thẻ hoặc vé đồng loạt mà tôi có thể sử dụng cho nhiều chuyến đi không?).
  • Excuse me, which bus should I take to get to the airport? (Xin lỗi, tôi nên đi xe bus nào để đến sân bay?).
  • Is there a map of the bus routes available at this station? (Có bản đồ về các tuyến xe bus tại trạm này không?).

Tại ga tàu

Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề tại ga tàu, sẽ giúp bạn biết được từ việc tìm đường đến thông tin về tàu và các dịch vụ khác tại ga.

  • Excuse me, could you help me find the platform for the [train number] to [destination]? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm sân ga cho tàu số [số tàu] đi đến [địa điểm] không?).
  • What time is the next train departing for [destination]? (Tàu kế tiếp đi [địa điểm] xuất phát lúc mấy giờ?).
  • Is there a waiting area where I can sit before the train arrives? (Có khu vực chờ đợi nơi tôi có thể ngồi trước khi tàu đến không?).
  • Can you tell me where the ticket counter is? (Bạn có thể chỉ cho tôi biết quầy bán vé ở đâu không?).
  • Excuse me, is there a restroom in the station? (Xin lỗi, có nhà vệ sinh ở ga không?).
  • Do I need to validate my ticket before boarding? (Tôi có cần xác nhận vé trước khi lên tàu không?).
  • Which platform does the train from [departure] to [destination] usually depart from? (Tàu từ [điểm xuất phát] đến [địa điểm] thường xuất phát từ sân ga nào?).
  • Could you let me know if the train is running on time? (Bạn có thể cho tôi biết liệu tàu có đến đúng giờ không?).
  • Is there a lost and found office in the station? (Có phòng tìm đồ thất lạc ở ga không?).
  • Excuse me, how can I get to the city center from the train station? (Xin lỗi, làm thế nào tôi có thể đi đến trung tâm thành phố từ ga tàu?).

Phỏng vấn xin việc

Hãy làm chủ cuộc hội thoại bằng cách bạn sẽ dẫn dắt đi vào câu chuyện, Tự tin và hoạt bát sẽ giúp bạn ghi điểm với nhà tuyển dụng. 

Chỉ cần bạn tự tin thành công sẽ đến

Chỉ cần bạn tự tin thành công sẽ đến

  • Thank you for giving me the opportunity to interview for the [position] at your company. (Cảm ơn bạn đã tạo điều kiện cho tôi phỏng vấn cho vị trí [chức vụ] tại công ty của bạn).
  • I’m very interested in the [position] and would like to learn more about the responsibilities it entails. (Tôi rất quan tâm đến vị trí [chức vụ] và muốn tìm hiểu thêm về các trách nhiệm liên quan).
  • Could you please share more details about the company culture and work environment? (Bạn có thể chia sẻ thêm chi tiết về văn hóa công ty và môi trường làm việc không?).
  • I believe my skills and experiences align well with the requirements of the [position]. (Tôi tin rằng kỹ năng và kinh nghiệm của tôi phù hợp với yêu cầu của vị trí [chức vụ]).
  • How does the company promote a work-life balance for its employees? (Công ty làm thế nào để khuyến khích cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên?).
  • I am eager to contribute to the team’s success. Can you tell me more about the group’s goals? (Tôi háo hức đóng góp vào thành công của nhóm. Bạn có thể cho tôi biết thêm về mục tiêu của nhóm không?).

Thảo luận công việc 

Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề thảo luận công việc, sẽ giúp bạn và mọi người nắm rõ nội dung hơn và đồng thuận về các nhiệm vụ cụ thể.

  • I’d like to get your input on the current status of the project. (Tôi muốn nhận ý kiến của bạn về tình hình hiện tại của dự án).
  • We need to address any issues that may be hindering our progress. (Chúng ta cần giải quyết bất kỳ vấn đề nào có thể làm trở ngại cho tiến triển của chúng ta).
  • Can we schedule a team discussion to go over the upcoming tasks? (Chúng ta có thể lên lịch một cuộc thảo luận nhóm để xem xét các công việc sắp tới không?).
  • I believe it’s important for us to align our goals for this quarter. (Tôi tin rằng quan trọng là chúng ta phải đồng thuận về mục tiêu cho quý này).
  • Let’s review the feedback from the client and discuss how we can address their concerns. (Hãy xem xét phản hồi từ khách hàng và thảo luận làm thế nào chúng ta có thể giải quyết những lo ngại của họ).
  • I’d like to propose a new approach to streamline our workflow. (Tôi muốn đề xuất một phương pháp mới để tối ưu hóa quy trình làm việc của chúng ta).
  • We should have a team meeting to clarify roles and responsibilities. (Chúng ta nên có một cuộc họp nhóm để làm rõ vai trò và trách nhiệm).
  • I think it’s beneficial for us to share best practices and lessons learned. (Tôi nghĩ rằng việc chia sẻ các phương pháp làm việc tốt nhất và những bài học đã học được là có ích).
  • Let’s gather feedback from each team member before finalizing the project plan. (Hãy thu thập ý kiến từ mỗi thành viên nhóm trước khi hoàn thiện kế hoạch dự án).

Làm việc nhóm

Mọi người đang thảo luận công việc, và bạn muốn góp ý cho dự án lần này. Những câu giao tiếp này sẽ giúp bạn ghi điểm với cấp trên của mình. 

Mạnh mẽ đặt câu hỏi nếu bạn đang vướng mắc điều gì

Mạnh mẽ đặt câu hỏi nếu bạn đang vướng mắc điều gì

  • Let’s brainstorm together to generate new ideas for the project. (Hãy cùng nghĩ ý để tạo ra những ý tưởng mới cho dự án).
  • We should divide the tasks among team members to maximize efficiency. (Chúng ta nên chia công việc giữa các thành viên nhóm để tối ưu hiệu suất).
  • Regular communication is key in ensuring everyone is on the same page. (Giao tiếp thường xuyên là quan trọng để đảm bảo mọi người đều hiểu nhau).
  • Let’s schedule a team meeting to discuss progress and address any challenges. (Hãy lên kế hoạch cho một cuộc họp nhóm để thảo luận về tiến triển và giải quyết mọi khó khăn).
  • Each team member should have a clear understanding of their responsibilities. (Mỗi thành viên nhóm nên hiểu rõ về trách nhiệm của họ).
  • We can use collaborative tools like Google Drive or Trello to streamline our work. (Chúng ta có thể sử dụng các công cụ cộng tác như: Google Drive hoặc Trello để tối ưu hóa công việc của chúng ta).
  • Effective teamwork requires open communication and active listening. (Một làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự giao tiếp mở cửa và lắng nghe tích cực).
  • Let’s set realistic deadlines for each phase of the project. (Hãy đặt ra các hạn chót thực tế cho từng giai đoạn của dự án).
  • Encourage team members to share their opinions and contribute to discussions. (Khuyến khích các thành viên nhóm chia sẻ ý kiến và đóng góp vào các cuộc thảo luận).

Gặp gỡ đối tác

Để tạo một không khí tích cực và bắt đầu quá trình hợp tác. Bạn cần lựa lời để mở đầu cho cuộc hội thoại, không nên bỏ qua những câu giao tiếp sau.

  • Hello, it’s a pleasure to meet you. (Xin chào, rất vui được gặp bạn).
  • Thank you for taking the time to meet with us today. (Cảm ơn bạn đã dành thời gian gặp chúng tôi hôm nay).
  • I’m excited about the opportunity to collaborate with your company. (Tôi hào hứng với cơ hội hợp tác với công ty của bạn).
  • Could you please tell me more about your role within the organization? (Bạn có thể cho tôi biết thêm về vai trò của bạn trong tổ chức không?).
  • I’ve heard great things about your company’s recent projects. (Tôi đã nghe nói về những dự án gần đây tại công ty của bạn).
  • We are looking forward to exploring potential areas of collaboration. (Chúng tôi rất mong muốn khám phá các lĩnh vực tiềm năng hợp tác).
  • I believe there could be mutual benefits in working together. (Tôi tin rằng có thể có lợi ích chung khi làm việc cùng nhau).
  • It’s impressive to see the growth and success your company has achieved. (Điều ấn tượng là thấy sự phát triển và thành công mà công ty của bạn đã đạt được).
  • I would love to hear more about your vision for future collaborations. (Tôi muốn nghe thêm về tầm nhìn của bạn về các dự án hợp tác trong tương lai).

Xin nghỉ phép

Bạn muốn xin nghỉ phép mà chưa biết cách mở lời để được phê duyệt. Thì đây là những gợi ý tốt nhất dành cho bạn.

  • I would like to request a day off on [date] due to personal reasons. (Tôi muốn xin nghỉ một ngày vào ngày [ngày] vì lý do cá nhân).
  • I am writing to formally request a leave of absence starting from [start date] to [end date] for [reason]. (Tôi viết để chính thức xin nghỉ từ ngày [ngày bắt đầu] đến ngày [ngày kết thúc] vì [lý do]).
  • I hope to be granted permission to take a leave of absence for [number] days starting [date]. (Tôi hy vọng sẽ được cấp phép nghỉ [số] ngày, bắt đầu từ ngày [ngày]).
  • Due to unforeseen circumstances, I need to request a leave of absence for [duration] starting [date]. (Do tình huống không lường trước, tôi cần xin nghỉ [thời gian] bắt đầu từ ngày [ngày]).
  • I would like to take a leave of absence on [date] as I have a family event to attend. (Tôi muốn xin nghỉ vào ngày [ngày] vì có một sự kiện gia đình cần tham gia).
  • I need to request a leave of absence for medical reasons, and I will provide a medical certificate as necessary. (Tôi cần xin nghỉ lý do sức khỏe, và tôi sẽ cung cấp giấy chứng nhận y tế nếu cần thiết).
  • I am writing to inform you that I need to take an emergency leave starting [date] due to [emergency reason]. (Tôi viết để thông báo rằng tôi cần xin nghỉ khẩn cấp bắt đầu từ ngày [ngày] do [lý do khẩn cấp]).

Xin thôi việc

Bạn muốn nói lời chia tay và từ chức công việc hiện tại, nhưng chưa biết cách mở lời. Thì đây là câu nói giúp bạn đi vào hội thoại một cách tự nhiên nhất. 

  • I wanted to inform you that I am resigning from my position. (Tôi muốn thông báo rằng tôi sẽ từ chức khỏi vị trí của mình).
  • I have decided to move on and explore new opportunities. (Tôi đã quyết định tiến lên và khám phá những cơ hội mới).
  • I appreciate the time I’ve spent with the company, but I feel it’s time for a change. (Tôi đánh giá cao thời gian tôi đã dành với công ty, nhưng tôi cảm thấy đến lúc mình nên thay đổi).
  • I have thoroughly enjoyed working here, but personal circumstances require me to resign. (Tôi đã thực sự thích làm việc ở đây, nhưng tình hình cá nhân yêu cầu tôi phải từ chức).
  • I want to express my gratitude for the opportunities and experiences gained during my time here. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn với những cơ hội và trải nghiệm mà tôi đã có trong thời gian ở đây).
  • I will ensure a smooth transition by completing my pending tasks before my departure. (Tôi sẽ đảm bảo quá trình chuyển giao diễn ra suôn sẻ bằng cách hoàn thành các công việc còn lại trước khi rời đi).
  • This decision has not been easy, but I believe it is the right step for my career. (Quyết định này không dễ dàng, nhưng tôi tin rằng đó là bước đúng cho sự nghiệp của mình).
  • I am willing to assist in the transition and help train my replacement if necessary. (Tôi sẵn lòng hỗ trợ trong quá trình chuyển giao và giúp đào tạo người thay thế nếu cần thiết).
  • I want to thank the entire team for the support and collaboration during my time here. (Tôi muốn cảm ơn toàn bộ đội ngũ vì sự hỗ trợ và sự cộng tác trong thời gian ở đây).

Báo giá

Khi bạn trao đổi với đối tác về một dịch vụ hay sản phẩm nào đó. Những câu nói và câu hỏi này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cũng như giá sản phẩm mà bạn đang quan tâm.

  • Could you please provide a quote for your services? (Bạn có thể cung cấp báo giá cho dịch vụ của bạn được không?).
  • I’m interested in your products. Can you send me a price list? (Tôi quan tâm đến sản phẩm của bạn. Bạn có thể gửi cho tôi một bảng giá không?).
  • What’s the estimated cost for this project? (Ước lượng chi phí cho dự án này là bao nhiêu?).
  • I’d like to get a quotation for the items in your catalog. (Tôi muốn nhận báo giá cho các mục trong catalog của bạn).
  • Are there any additional charges not mentioned in the quote? (Có phí bổ sung nào không được đề cập trong báo giá không?).
  • Can you break down the costs for each component of the service? (Bạn có thể phân chia chi phí cho từng thành phần của dịch vụ không?).
  • Is the quoted price inclusive of taxes? (Giá được báo có bao gồm thuế không?).
  • Do you offer any discounts for bulk orders? (Bạn có cung cấp bất kỳ giảm giá nào cho đơn đặt hàng số lượng lớn không?).
  • What’s the total amount including shipping fees? (Tổng số tiền bao gồm cả phí vận chuyển là bao nhiêu?).
  • I’m comparing quotes from different suppliers. Can you provide more details about the services covered in your quote? (Tôi đang so sánh báo giá từ các nhà cung cấp khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về các dịch vụ được bao gồm trong báo giá của bạn không?).

Mặc cả

Khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. Bạn cần phải mặc cả giá để không bị hớ. Thì đây là những câu thoại bạn không nên bỏ qua. 

  • The prices have gone up recently. (Giá cả đã tăng gần đây).
  • Is there a discount available on this item? (Có giảm giá cho mặt hàng này không?).
  • I’m on a tight budget, so I need to find affordable options. (Tôi đang có ngân sách hạn chế, nên tôi cần tìm các lựa chọn phải chăng).
  • Are there any ongoing sales or promotions? (Có bất kỳ chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá nào đang diễn ra không?).
  • I’m looking for a cost-effective solution. (Tôi đang tìm kiếm một giải pháp hiệu quả về chi phí).
  • Do you offer any bulk discounts? (Bạn có cung cấp bất kỳ chiết khấu nào cho số lượng lớn không?).
  • I need to compare prices before making a decision. (Tôi cần so sánh giá trước khi đưa ra quyết định).
  • What’s the price range for these products? (Khoảng giá của những sản phẩm này là bao nhiêu?).
  • I’m interested in quality, but I also need to stick to my budget. (Tôi quan tâm đến chất lượng, nhưng tôi cũng cần giữ ngân sách của mình).
  • Can you give me a discount since I’m a regular customer? (Bạn có thể giảm giá cho tôi vì tôi là khách hàng thường xuyên không?).

Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề và tận dụng phương pháp học này để nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Chúc bạn thành công trong quá trình học tiếng Anh!tư

NativeX – Học tiếng Anh online toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người đi làm.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền:

  • Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần.
  • Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút.
  • Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành.
  • Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.

ĐĂNG KÝ NATIVEX

Tác giả: NativeX

Blog học tiếng anh

TRẢI NGHIỆM NGAY LỚP HỌC NÉN NativeX ĐỘC QUYỀN

Hãy cùng trải nghiệm Lớp Học Nén NativeX độc quyền với phương pháp IN DẤU được phát triển dựa trên nguyên lý Tâm lý học ngôn ngữ giúp tiếp thu tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả.

HỌC THỬ MIỄN PHÍ NGAY!